Trang chủSAV • FRA
add
Savannah Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 €
Mức chênh lệch một ngày
0,053 € - 0,053 €
Phạm vi một năm
0,031 € - 0,067 €
Giá trị vốn hóa thị trường
141,58 Tr GBP
Số lượng trung bình
14,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 9,40% |
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -9,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 Tr | -3,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,36 Tr | -1,93% |
Tổng tài sản | 56,97 Tr | 33,34% |
Tổng nợ | 6,06 Tr | 71,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | -9,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -911,68 N | 3,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,26 Tr | -1,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,96 Tr | 59.861,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,82 Tr | 213,79% |
Dòng tiền tự do | -2,01 Tr | -25,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
27