Trang chủSAV • LON
add
Savannah Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,90 GBX - 5,20 GBX
Phạm vi một năm
3,10 GBX - 5,70 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
128,42 Tr GBP
Số lượng trung bình
8,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 896,90 N | -3,35% |
Thu nhập ròng | -755,45 N | 21,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -883,91 N | 3,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,04 Tr | -53,43% |
Tổng tài sản | 42,22 Tr | -4,68% |
Tổng nợ | 3,81 Tr | 54,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -755,45 N | 21,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -23,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | -41,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,91 N | -100,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,66 Tr | -144,91% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | -30,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
27