Trang chủSB-D • NYSE
add
Safe Bulkers Inc Preferred Shares Series D
Giá đóng cửa hôm trước
25,34 $
Mức chênh lệch một ngày
25,46 $ - 25,55 $
Phạm vi một năm
24,17 $ - 26,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
494,25 Tr USD
Số lượng trung bình
3,94 N
Tỷ số P/E
71,30
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,08 Tr | -3,75% |
Chi phí hoạt động | 22,64 Tr | 4,51% |
Thu nhập ròng | 17,78 Tr | -29,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,34 | -26,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,35 Tr | -12,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,25 Tr | 35,12% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 1,83% |
Tổng nợ | 546,33 Tr | 4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 826,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,78 Tr | -29,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,10 Tr | -18,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,80 Tr | 425,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,80 Tr | -217,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,10 Tr | -22,53% |
Dòng tiền tự do | 14,52 Tr | -56,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
941