Trang chủSBAGAN • KLSE
add
Sungei Bagan Rubber Company (Malaya) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,59 RM
Phạm vi một năm
5,26 RM - 6,49 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
520,34 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,01 N
Tỷ số P/E
2,77
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,39 Tr | 59,39% |
Chi phí hoạt động | 2,80 Tr | -9,36% |
Thu nhập ròng | 26,46 Tr | 27,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 129,79 | -20,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,96 Tr | 104,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,68 Tr | 15,73% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 64,70% |
Tổng nợ | 17,53 Tr | 0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,46 Tr | 27,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,08 Tr | 28,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,40 Tr | 50,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,35 Tr | 642,01% |
Dòng tiền tự do | 9,68 Tr | 76,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
96