Trang chủSBB-D • STO
add
Samhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class D
Giá đóng cửa hôm trước
8,32 kr
Mức chênh lệch một ngày
8,26 kr - 8,43 kr
Phạm vi một năm
5,23 kr - 11,33 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 T SEK
Số lượng trung bình
480,98 N
Tỷ số P/E
14,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 453,00 Tr | -42,80% |
Chi phí hoạt động | 171,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,92 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -865,12 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 T | 92,49% |
Tổng tài sản | 69,41 T | -20,14% |
Tổng nợ | 44,09 T | -27,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,81 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,99 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,09 T | — |
Dòng tiền tự do | -64,25 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 3 2016
Trang web
Nhân viên
229