Trang chủSBB-D • STO
add
Samhallsbyggnadsbolaget I Norden AB Class D
Giá đóng cửa hôm trước
10,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,97 kr - 10,20 kr
Phạm vi một năm
5,23 kr - 11,33 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
8,77 T SEK
Số lượng trung bình
697,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 817,00 Tr | 1,36% |
Chi phí hoạt động | 95,00 Tr | -76,31% |
Thu nhập ròng | 732,00 Tr | 138,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,60 | 137,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,00 Tr | 169,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | 11,83% |
Tổng tài sản | 85,19 T | 0,35% |
Tổng nợ | 56,89 T | -2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 732,00 Tr | 138,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 234,00 Tr | 483,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -503,00 Tr | -38,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -714,00 Tr | 81,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -987,00 Tr | 76,64% |
Dòng tiền tự do | 389,50 Tr | 114,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 3 2016
Trang web
Nhân viên
224