Trang chủSBC • NSE
add
SBC Exports Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
31,28 ₹ - 32,00 ₹
Phạm vi một năm
10,95 ₹ - 32,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,13 T INR
Số lượng trung bình
10,44 Tr
Tỷ số P/E
59,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 50,00% |
Chi phí hoạt động | 72,62 Tr | -8,24% |
Thu nhập ròng | 111,99 Tr | 213,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,36 | 108,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,33 Tr | 752,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,68 Tr | 80,54% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 705,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 466,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,99 Tr | 213,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
127