Trang chủSBCF • NASDAQ
add
Seacoast Banking Corporation of Florida
Giá đóng cửa hôm trước
33,23 $
Mức chênh lệch một ngày
33,11 $ - 33,86 $
Phạm vi một năm
21,37 $ - 35,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T USD
Số lượng trung bình
737,39 N
Tỷ số P/E
20,94
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,00 Tr | 34,70% |
Chi phí hoạt động | 99,18 Tr | 27,76% |
Thu nhập ròng | 34,26 Tr | 0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,69 | -25,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,97 Tr | -16,09% |
Tổng tài sản | 20,84 T | 37,33% |
Tổng nợ | 17,79 T | 36,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,26 Tr | 0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1926
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.962