Trang chủSBDS • LON
add
Silver Bullet Data Services Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
18,85 GBX - 18,85 GBX
Phạm vi một năm
16,00 GBX - 43,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 Tr GBP
Số lượng trung bình
74,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,41 Tr | 10,28% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | 10,03% |
Thu nhập ròng | -942,56 N | -31,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,09 | -19,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -630,70 N | -0,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | 38,58% |
Tổng tài sản | 10,02 Tr | 0,15% |
Tổng nợ | 9,88 Tr | 36,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -942,56 N | -31,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,75 N | -11,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,01 N | 51,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,92 N | 1.140,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 418,66 N | 569,02% |
Dòng tiền tự do | -436,46 N | -42,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
62