Trang chủSBDS • OTCMKTS
add
Solo Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 $
Mức chênh lệch một ngày
4,75 $ - 4,85 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 33,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,15 Tr USD
Số lượng trung bình
60,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,03 Tr | -34,49% |
Chi phí hoạt động | 59,18 Tr | -31,24% |
Thu nhập ròng | -60,64 Tr | -63,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,48 | -150,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,06 Tr | -84,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,03 Tr | 67,23% |
Tổng tài sản | 360,34 Tr | -27,21% |
Tổng nợ | 308,94 Tr | 2,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,64 Tr | -63,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,42 Tr | -50,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 Tr | 18,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -230,00 N | 97,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,70 Tr | 819,84% |
Dòng tiền tự do | 1,22 Tr | -95,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
327