Trang chủSBFG • NASDAQ
add
SB Financial Group Inc
21,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
21,16 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:01:47 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,25 $
Mức chênh lệch một ngày
20,95 $ - 21,33 $
Phạm vi một năm
17,10 $ - 23,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,77 Tr USD
Số lượng trung bình
10,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,38 Tr | 7,45% |
Chi phí hoạt động | 11,24 Tr | 2,14% |
Thu nhập ròng | 3,92 Tr | 7,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,92 | 0,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,68 Tr | 130,08% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 12,02% |
Tổng nợ | 1,40 T | 12,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,92 Tr | 7,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Nhân viên
252