Trang chủSBGLP • NSE
add
Suratwwala Business Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,04 ₹
Mức chênh lệch một ngày
35,04 ₹ - 36,48 ₹
Phạm vi một năm
24,95 ₹ - 139,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T INR
Số lượng trung bình
97,83 N
Tỷ số P/E
31,13
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,78 Tr | 1.061,93% |
Chi phí hoạt động | 22,55 Tr | 149,26% |
Thu nhập ròng | 81,63 Tr | 3.544,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,42 | 213,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,48 Tr | 1.589,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,05 Tr | 225,80% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 64,48% |
Tổng nợ | 1,27 T | 87,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 885,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,63 Tr | 3.544,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
48