Trang chủSBICARD • NSE
add
SBI Cards and Payment Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
710,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
697,50 ₹ - 708,20 ₹
Phạm vi một năm
693,00 ₹ - 1.027,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
668,50 T INR
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
31,99
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,20 T | 25,96% |
Chi phí hoạt động | -79,30 Tr | -114,91% |
Thu nhập ròng | 5,57 T | 45,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,84 | 15,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,85 | 45,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,33 T | 90,20% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 951,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,57 T | 45,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 10 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.098