Trang chủSBILIFE • NSE
add
Sbi Life Insurance Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.939,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.900,40 ₹ - 1.938,90 ₹
Phạm vi một năm
1.382,65 ₹ - 2.132,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 NT INR
Số lượng trung bình
956,04 N
Tỷ số P/E
77,23
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 461,10 T | 144,47% |
Chi phí hoạt động | 18,84 T | 27,12% |
Thu nhập ròng | 5,77 T | 4,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -57,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,75 | 4,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,61 T | 7,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,14 T | -53,90% |
Tổng tài sản | 5,21 NT | 15,42% |
Tổng nợ | 5,02 NT | 15,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 190,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,77 T | 4,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
SBI Life Insurance Company Limited is an Indian life insurance company. It was started as a joint venture between State Bank of India and French financial institution BNP Paribas Cardif.
In 2007, CRISIL Limited, a subsidiary of global rating agency Standard & Poor's, gave the company a AAA/Stable/P1+ rating. SBI Life is listed on BSE And NSE and is a life insurance company in India. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.672