Trang chủSBKFF • OTCMKTS
add
Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ
Giá đóng cửa hôm trước
129,82 $
Phạm vi một năm
85,00 $ - 140,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,92 NT INR
Số lượng trung bình
105,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 NT | 14,54% |
Chi phí hoạt động | 712,51 T | 13,29% |
Thu nhập ròng | 213,17 T | 13,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,04 | -1,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 22,78 | 20,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,13 NT | — |
Tổng tài sản | 78,81 NT | — |
Tổng nợ | 72,70 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,17 T | 13,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1955
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
236.226