Trang chủSBM • ASX
add
St Barbara Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
904,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,42 Tr | 32,37% |
Chi phí hoạt động | 11,33 Tr | 5,82% |
Thu nhập ròng | -124,50 N | 99,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,19 | 99,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,22 Tr | 130,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,78 Tr | -42,09% |
Tổng tài sản | 631,64 Tr | -0,58% |
Tổng nợ | 197,04 Tr | -5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,50 N | 99,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,83 Tr | 82,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,06 Tr | -845,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,61 Tr | 9,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,67 Tr | 143,91% |
Dòng tiền tự do | -13,48 Tr | 44,46% |
Giới thiệu
St Barbara Limited is an Australian-based, Australian Securities Exchange-listed gold producer and explorer. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.338