Trang chủSBMSF • OTCMKTS
add
Danakali Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,11 $
Số lượng trung bình
10,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 897,56 N | -0,16% |
Thu nhập ròng | -606,98 N | -16,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -896,77 N | 0,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,51 Tr | -18,19% |
Tổng tài sản | 29,42 Tr | -6,87% |
Tổng nợ | 551,91 N | -13,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -606,98 N | -16,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -976,28 N | -10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 Tr | -365,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,36 N | 99,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,40 Tr | 40,56% |
Dòng tiền tự do | -549,69 N | -0,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web