Trang chủSBO.H • CVE
add
Schwabo Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,44 N | 8,65% |
Thu nhập ròng | -6,71 N | -34,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,50 N | 197.965,38% |
Tổng tài sản | 54,36 N | 208.973,08% |
Tổng nợ | 22,42 N | -88,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,94 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,71 N | -34,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,16 N | -28.588,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,16 N | -28.588,89% |
Dòng tiền tự do | -601,00 | -120,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính