Trang chủSBRA • NASDAQ
add
Sabra Health Care REIT Inc
19,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,27 $
Đóng cửa: 14 thg 1, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,41 $
Mức chênh lệch một ngày
19,04 $ - 19,48 $
Phạm vi một năm
15,60 $ - 19,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,80 T USD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
26,51
Tỷ lệ cổ tức
6,23%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,26 Tr | 7,32% |
Chi phí hoạt động | 62,44 Tr | 13,27% |
Thu nhập ròng | 22,54 Tr | -24,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,78 | -29,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | 11,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,92 Tr | 0,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,42 Tr | 178,84% |
Tổng tài sản | 5,56 T | 3,70% |
Tổng nợ | 2,74 T | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,54 Tr | -24,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,96 Tr | 2,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,84 Tr | -250,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 206,17 Tr | 1.577,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,87 Tr | 296,99% |
Dòng tiền tự do | -18,37 Tr | -122,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50