Trang chủSBRE • LON
add
Sabre Insurance Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
130,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
129,00 GBX - 132,00 GBX
Phạm vi một năm
118,60 GBX - 160,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
319,10 Tr GBP
Số lượng trung bình
346,68 N
Tỷ số P/E
8,15
Tỷ lệ cổ tức
9,12%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,95 Tr | -2,37% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | -73,29% |
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | 25,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,57 | 28,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,60 Tr | 26,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,63 Tr | -4,92% |
Tổng tài sản | 683,50 Tr | 1,69% |
Tổng nợ | 437,16 Tr | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | 25,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,69 Tr | 44,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,53 Tr | -39,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 Tr | 80,42% |
Dòng tiền tự do | 8,39 Tr | 25,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
167