Trang chủSBTX • LON
add
Skinbiotherapeutics PLC
Giá đóng cửa hôm trước
9,85 GBX
Phạm vi một năm
5,00 GBX - 27,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
25,27 Tr GBP
Số lượng trung bình
931,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 Tr | 177,80% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | -3,02% |
Thu nhập ròng | 168,92 N | 121,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 107,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,15 N | 105,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 Tr | 496,75% |
Tổng tài sản | 12,13 Tr | 132,51% |
Tổng nợ | 2,71 Tr | 20,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,92 N | 121,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -217,05 N | 68,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,46 N | 94,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,05 Tr | 165,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 Tr | 273,68% |
Dòng tiền tự do | 42,76 N | 108,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
41