Trang chủSBW • FRA
add
Sapporo Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,90 €
Mức chênh lệch một ngày
9,15 € - 9,15 €
Phạm vi một năm
7,92 € - 10,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
664,24 T JPY
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,89 T | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 36,15 T | 4,90% |
Thu nhập ròng | 9,10 T | 67,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,60 | 67,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,03 T | 11,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,59 T | -3,47% |
Tổng tài sản | 636,43 T | -4,65% |
Tổng nợ | 428,07 T | -8,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 208,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,10 T | 67,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,35 T | 10,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | -203,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,54 T | -2,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 T | -8,12% |
Dòng tiền tự do | 16,53 T | 14,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
6.402