Trang chủSBXD • NYSE
add
SilverBox Corp IV
Giá đóng cửa hôm trước
10,71 $
Mức chênh lệch một ngày
10,70 $ - 10,82 $
Phạm vi một năm
10,16 $ - 11,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
272,37 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00 N
Tỷ số P/E
23,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 454,06 N | -9,66% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -56,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,93 N | -97,45% |
Tổng tài sản | 213,49 Tr | 3,81% |
Tổng nợ | 226,31 Tr | 4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -21,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -56,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,74 N | 62,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | -99,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,74 N | -112,54% |
Dòng tiền tự do | 27,35 N | 108,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web