Trang chủSCCMM • BME
add
Commcenter Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 €
Phạm vi một năm
1,64 € - 1,96 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,47 Tr | 8,39% |
Chi phí hoạt động | 2,33 Tr | 6,22% |
Thu nhập ròng | 137,15 N | 186,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,95 | 179,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 876,44 N | 77,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 Tr | 41,58% |
Tổng tài sản | 27,40 Tr | 4,86% |
Tổng nợ | 21,11 Tr | 3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,15 N | 186,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,55 N | 191,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,54 N | 72,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 Tr | 48,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,53 Tr | 55,71% |
Dòng tiền tự do | 579,10 N | 9.833,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
697