Trang chủSCDCF • OTCMKTS
add
Scandium Canada Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,0096 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
193,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 390,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 584,50 N | -17,36% |
Thu nhập ròng | -266,63 N | 58,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,25 N | 63,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 915,89 N | 450,27% |
Tổng tài sản | 15,62 Tr | 3,91% |
Tổng nợ | 2,12 Tr | -3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,63 N | 58,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -625,14 N | -100,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 367,70 N | 5.108,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 775,98 N | 101,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 518,53 N | 704,07% |
Dòng tiền tự do | -226,22 N | -385,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web