Trang chủSCGBHD • KLSE
add
Southern Cable Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,06 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,02 RM - 2,14 RM
Phạm vi một năm
0,88 RM - 2,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T MYR
Số lượng trung bình
5,71 Tr
Tỷ số P/E
17,60
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,46 Tr | 16,39% |
Chi phí hoạt động | 14,48 Tr | 33,97% |
Thu nhập ròng | 35,72 Tr | 92,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | 65,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,28 Tr | 80,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,26 Tr | 24,00% |
Tổng tài sản | 926,02 Tr | 40,93% |
Tổng nợ | 419,67 Tr | 50,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 506,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,72 Tr | 92,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,41 Tr | -55,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,16 Tr | 26,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,53 Tr | -102,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,28 Tr | -3.044,74% |
Dòng tiền tự do | -9,70 Tr | -48,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
689