Trang chủSCGM • KLSE
add
SCGM Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,49 RM - 0,64 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
94,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
77,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -888,00 N | 11,20% |
Thu nhập ròng | 672,00 N | 156,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 614,00 N | 163,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,07 Tr | -0,62% |
Tổng tài sản | 116,15 Tr | -0,62% |
Tổng nợ | 190,00 N | -66,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 672,00 N | 156,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -864,00 N | 58,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 888,00 N | -9,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,00 N | 102,19% |
Dòng tiền tự do | -264,88 N | 47,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
478