Trang chủSCHAEFFLER • NSE
add
Schaeffler India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.844,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.854,00 ₹ - 3.996,90 ₹
Phạm vi một năm
2.823,00 ₹ - 4.467,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
608,33 T INR
Số lượng trung bình
134,09 N
Tỷ số P/E
52,88
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,24 T | 27,53% |
Chi phí hoạt động | 6,67 T | 45,20% |
Thu nhập ròng | 3,22 T | 35,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,83 | 6,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 20,60 | 28,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,78 T | 33,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,46 T | 38,47% |
Tổng tài sản | 82,13 T | 19,32% |
Tổng nợ | 21,65 T | 39,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,22 T | 35,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
2.922