Trang chủSCIENTX • KLSE
add
Scientex Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,93 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,79 RM - 3,90 RM
Phạm vi một năm
3,06 RM - 4,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 T MYR
Số lượng trung bình
778,01 N
Tỷ số P/E
11,11
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 4,12% |
Chi phí hoạt động | 950,79 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 142,91 Tr | 11,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,37 | 6,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,63 Tr | 13,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,31 Tr | 29,34% |
Tổng tài sản | 7,82 T | 18,29% |
Tổng nợ | 3,30 T | 34,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,91 Tr | 11,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,88 Tr | -76,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,77 Tr | 87,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,43 Tr | -146,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -295,31 Tr | -116,91% |
Dòng tiền tự do | -176,23 Tr | -8.094,58% |
Giới thiệu
Scientex Berhad is a Malaysian manufacturing and property company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 6, 1968
Trang web
Nhân viên
3.525