Trang chủSCMI • CVE
add
Selkirk Copper Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
829,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,26 Tr | 5.342,27% |
Thu nhập ròng | -11,16 Tr | -4.497,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,22 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 38,96 Tr | — |
Tổng nợ | 8,35 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -144,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -233,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,16 Tr | -4.497,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,93 Tr | -6.540,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,49 Tr | 9.618,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,12 Tr | 10.298,67% |
Dòng tiền tự do | -8,63 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web