Trang chủSCND • OTCMKTS
add
Scientific Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 Tr USD
Số lượng trung bình
2,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | 5,22% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | -3,78% |
Thu nhập ròng | 3,99 Tr | 438,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 284,50 | 421,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 Tr | -0,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,29 Tr | 173,92% |
Tổng tài sản | 14,56 Tr | 9,40% |
Tổng nợ | 2,10 Tr | -11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,99 Tr | 438,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
67