Trang chủSCP • FRA
add
Scancell Holdings Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,055 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
139,06 Tr GBP
Số lượng trung bình
70,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | -15,68% |
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | 54,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,26 Tr | 15,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,57 Tr | -5,81% |
Tổng tài sản | 15,38 Tr | -7,40% |
Tổng nợ | 23,75 Tr | -26,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -142,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | 54,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,61 Tr | -45,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,50 N | 381,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -597,00 N | -84,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,16 Tr | -45,61% |
Dòng tiền tự do | -2,38 Tr | 24,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
60