Trang chủSCPX • OTCMKTS
add
Scorpius Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00030 $ - 0,00030 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,34 N USD
Số lượng trung bình
20,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,53 N | -70,06% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | -40,23% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 54,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 N | -53,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,33 Tr | 36,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 520,52 N | -65,45% |
Tổng tài sản | 21,57 Tr | -53,80% |
Tổng nợ | 29,49 Tr | 18,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -108,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 54,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,41 Tr | 43,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,25 N | 119,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,68 Tr | -40,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 331,60 N | 500,82% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | 64,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
91