Trang chủSDA • NASDAQ
add
SunCar Technology Group Inc
2,30 $
Sau giờ giao dịch:(5,65%)-0,13
2,17 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 21:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,88 $
Mức chênh lệch một ngày
1,83 $ - 2,34 $
Phạm vi một năm
1,54 $ - 5,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,15 Tr USD
Số lượng trung bình
339,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,78 Tr | 5,61% |
Chi phí hoạt động | 9,02 Tr | -41,63% |
Thu nhập ròng | -91,00 N | 95,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,08 | 95,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,09 Tr | 133,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,35 Tr | 7,93% |
Tổng tài sản | 273,98 Tr | 8,70% |
Tổng nợ | 185,21 Tr | 4,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,00 N | 95,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,82 Tr | -147,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 43,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,30 Tr | 190,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -509,00 N | 31,22% |
Dòng tiền tự do | -2,92 Tr | -104,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
560