Trang chủSDCG • KLSE
add
Solar District Cooling Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,62 RM - 0,64 RM
Phạm vi một năm
0,47 RM - 0,64 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
264,89 Tr MYR
Số lượng trung bình
8,10 Tr
Tỷ số P/E
43,83
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,64 Tr | 4,22% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 12,19% |
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | -21,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,08 | -24,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,62 Tr | -20,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,08 Tr | -18,70% |
Tổng tài sản | 66,42 Tr | 0,77% |
Tổng nợ | 4,04 Tr | 25,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | -21,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,44 Tr | -197,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 180,00 N | 628,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,38 Tr | -37,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,83 Tr | -163,85% |
Dòng tiền tự do | -2,22 Tr | -221,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
58