Trang chủSDCHD • OTCMKTS
add
SCS
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,38 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 175,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,66 Tr USD
Số lượng trung bình
7,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 Tr | -7,02% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 21,20% |
Thu nhập ròng | -396,00 N | -103,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,32 | -118,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -396,00 N | -152,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 595,00 N | -56,57% |
Tổng tài sản | 2,98 Tr | -20,25% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -396,00 N | -103,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -570,00 N | -860,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -570,00 N | -860,00% |
Dòng tiền tự do | -424,00 N | -326,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
8