Trang chủSDE • TSE
add
Spartan Delta Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,20 $
Mức chênh lệch một ngày
9,04 $ - 9,35 $
Phạm vi một năm
2,39 $ - 9,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,84 T CAD
Số lượng trung bình
634,34 N
Tỷ số P/E
46,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,66 Tr | 44,67% |
Chi phí hoạt động | 38,79 Tr | 69,81% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 51,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 4,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 47,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,93 Tr | 45,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,00 N | -5,13% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 18,06% |
Tổng nợ | 479,27 Tr | 4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 608,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 51,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,99 Tr | 54,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,82 Tr | -228,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,97 Tr | 620,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,00 N | 153,67% |
Dòng tiền tự do | -42,38 Tr | -857,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70