Trang chủSDI • LON
add
SDI Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
82,00 GBX - 84,00 GBX
Phạm vi một năm
46,00 GBX - 105,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
87,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
213,15 N
Tỷ số P/E
19,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,01 Tr | 10,08% |
Chi phí hoạt động | 9,68 Tr | 8,88% |
Thu nhập ròng | 907,50 N | 49,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 35,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 Tr | 23,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 Tr | 26,19% |
Tổng tài sản | 93,83 Tr | 8,68% |
Tổng nợ | 42,38 Tr | 7,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 907,50 N | 49,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 Tr | -17,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 Tr | 6,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,94 Tr | 16,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 97,50 N | 182,98% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | 15,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
504