Trang chủSDPC • IDX
add
Millennium Pharmacon Internationl Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
194,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
190,00 Rp - 197,00 Rp
Phạm vi một năm
115,00 Rp - 214,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
243,33 T IDR
Số lượng trung bình
534,18 N
Tỷ số P/E
6,33
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 NT | 11,57% |
Chi phí hoạt động | 71,31 T | 9,87% |
Thu nhập ròng | 18,08 T | 604,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | 552,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,39 T | 87,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,84 T | 17,52% |
Tổng tài sản | 1,96 NT | 10,66% |
Tổng nợ | 1,65 NT | 10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 315,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,08 T | 604,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,80 T | 209,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,99 T | -315,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,79 T | -204,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,03 T | -44,61% |
Dòng tiền tự do | 71,01 T | -28,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.197