Trang chủSDRED • KLSE
add
Selangor Dredging Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,40 RM - 0,41 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 0,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
170,48 Tr MYR
Số lượng trung bình
18,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,41%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,91 Tr | -75,05% |
Chi phí hoạt động | -6,22 Tr | -68,43% |
Thu nhập ròng | -16,53 Tr | -5.723,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,81 | -22.889,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,25 Tr | -338,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,25 Tr | 246,13% |
Tổng tài sản | 1,44 T | -4,28% |
Tổng nợ | 616,84 Tr | -0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 827,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 426,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,53 Tr | -5.723,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,01 Tr | 220,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 105,00 N | 100,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,88 Tr | -54,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,14 Tr | 436,13% |
Dòng tiền tự do | 116,95 Tr | 1.766,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
196