Trang chủSEAL-A • NYSE
add
Seapeak 9 00 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
25,11 $
Mức chênh lệch một ngày
24,74 $ - 25,11 $
Phạm vi một năm
24,54 $ - 26,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,47 Tr USD
Số lượng trung bình
4,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 179,79 Tr | -1,09% |
Chi phí hoạt động | 43,71 Tr | -0,11% |
Thu nhập ròng | -253,79 Tr | -14.985,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -141,16 | -15.117,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,70 Tr | -1,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,77 Tr | 1,25% |
Tổng tài sản | 5,38 T | -5,00% |
Tổng nợ | 3,07 T | 2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,79 Tr | -14.985,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,33 Tr | 21,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,32 Tr | -9.170,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,99 Tr | 169,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,00 Tr | -5.808,29% |
Dòng tiền tự do | -144,84 Tr | -3.232,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.500