Trang chủSECARE • STO
add
Swedencare AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
24,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
24,45 kr - 25,35 kr
Phạm vi một năm
22,40 kr - 49,25 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T SEK
Số lượng trung bình
487,20 N
Tỷ số P/E
71,75
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 684,80 Tr | 2,99% |
Chi phí hoạt động | 361,70 Tr | 10,01% |
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -31,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | -33,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -38,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,80 Tr | -8,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,00 Tr | -44,86% |
Tổng tài sản | 9,51 T | -7,82% |
Tổng nợ | 2,84 T | 24,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,40 Tr | -31,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,70 Tr | -45,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,90 Tr | -0,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,50 Tr | 10,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,10 Tr | -568,25% |
Dòng tiền tự do | 66,39 Tr | 2.122,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
613