Trang chủSECURE • BKK
add
nForce Secure PCL
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
12,30 ฿ - 12,60 ฿
Phạm vi một năm
9,85 ฿ - 13,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T THB
Số lượng trung bình
31,71 N
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
7,20%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,30 Tr | 2,40% |
Chi phí hoạt động | 29,73 Tr | 16,66% |
Thu nhập ròng | 27,18 Tr | 162,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 156,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,94 Tr | 14,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 556,13 Tr | 16,09% |
Tổng tài sản | 1,00 T | 13,73% |
Tổng nợ | 263,63 Tr | 28,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 739,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,18 Tr | 162,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,09 Tr | -126,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,71 Tr | -62,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | 92,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,84 Tr | -441,22% |
Dòng tiền tự do | -19,95 Tr | -159,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
75