Trang chủSEED • NASDAQ
add
Origin Agritech Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 2,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,33 Tr USD
Số lượng trung bình
29,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,47 Tr | -11,21% |
Chi phí hoạt động | 13,71 Tr | -29,58% |
Thu nhập ròng | -13,87 Tr | -243,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -146,41 | -261,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,77 Tr | 29,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,88 Tr | 89,55% |
Tổng tài sản | 100,65 Tr | -23,50% |
Tổng nợ | 162,16 Tr | -14,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -61,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 220,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,87 Tr | -243,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,54 Tr | -277,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 Tr | -140,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,04 Tr | 607,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,74 Tr | 760,22% |
Dòng tiền tự do | -1,36 Tr | 87,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97