Trang chủSEER • NASDAQ
add
Seer Inc
1,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,83 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:08:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 1,86 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,94 Tr USD
Số lượng trung bình
188,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,12 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 21,46 Tr | -18,30% |
Thu nhập ròng | -18,23 Tr | 14,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -442,47 | 16,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,32 | 8,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,89 Tr | 21,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,24 Tr | -19,53% |
Tổng tài sản | 308,61 Tr | -19,51% |
Tổng nợ | 36,79 Tr | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,23 Tr | 14,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,57 Tr | 46,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,60 Tr | -37,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,99 Tr | 70,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,04 Tr | 24,09% |
Dòng tiền tự do | -3,45 Tr | 71,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
134