Trang chủSEGG • NASDAQ
add
Lottery.com Inc
1,91 $
Sau giờ giao dịch:(3,14%)+0,060
1,97 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 19:59:01 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 2,14 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 26,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,27 Tr USD
Số lượng trung bình
20,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,68 N | -31,38% |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | 18,92% |
Thu nhập ròng | -4,61 Tr | 42,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 N | 16,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,18 Tr | 11,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,64 N | 430,27% |
Tổng tài sản | 73,43 Tr | 25,73% |
Tổng nợ | 29,95 Tr | -2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,61 Tr | 42,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,15 Tr | -272,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | -68,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,68 Tr | 876,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,64 N | -88,56% |
Dòng tiền tự do | -4,90 Tr | -746,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12