Trang chủSEI • CVE
add
Sintana Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
247,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
713,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,84 Tr | 123,35% |
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -128,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,50 Tr | -26,52% |
Tổng tài sản | 28,51 Tr | -14,35% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -128,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -786,39 N | -14,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,90 N | -11,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,50 N | 56,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -792,78 N | -12,79% |
Dòng tiền tự do | 324,29 N | 235,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3