Trang chủSEI • NYSE
add
Solaris Energy Infrastructure Inc
49,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,61%)+0,30
49,75 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:48:15 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
48,96 $
Mức chênh lệch một ngày
46,69 $ - 49,65 $
Phạm vi một năm
14,27 $ - 61,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 T USD
Số lượng trung bình
3,01 Tr
Tỷ số P/E
84,71
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,70 Tr | 86,61% |
Chi phí hoạt động | 39,22 Tr | 77,96% |
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -126,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,92 | -114,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 191,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,44 Tr | 53,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,32 Tr | 209,24% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 89,58% |
Tổng nợ | 1,32 T | 183,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 827,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -126,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,94 Tr | 632,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -264,28 Tr | -129,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 414,96 Tr | 185,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 246,62 Tr | 469,21% |
Dòng tiền tự do | -112,61 Tr | -144,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
468