Trang chủSEK • WSE
add
SEKO SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,25 zł
Mức chênh lệch một ngày
10,05 zł - 10,40 zł
Phạm vi một năm
8,10 zł - 10,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
69,16 Tr PLN
Số lượng trung bình
7,90 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
6,83%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,15 Tr | 0,55% |
Chi phí hoạt động | 7,26 Tr | 3,77% |
Thu nhập ròng | 522,00 N | 28,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | 28,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 Tr | 12,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,81 Tr | 19,27% |
Tổng tài sản | 145,02 Tr | 4,38% |
Tổng nợ | 51,65 Tr | 3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 522,00 N | 28,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,77 Tr | 217,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | 25,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,56 Tr | -52,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 496,96% |
Dòng tiền tự do | 422,25 N | 108,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
416