Trang chủSEKUR • IST
add
Sekuro Plastik Ambalaj Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,55 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,53 ₺ - 3,67 ₺
Phạm vi một năm
1,83 ₺ - 4,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
684,89 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,02 Tr | 29,68% |
Chi phí hoạt động | 30,09 Tr | 35,74% |
Thu nhập ròng | -22,25 Tr | -553,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,41 | -405,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,24 Tr | 14,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,30 Tr | 0,03% |
Tổng tài sản | 1,63 T | 30,08% |
Tổng nợ | 1,19 T | 32,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,25 Tr | -553,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
123