Trang chủSELMC • NSE
add
Sel Manufacturing Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,81 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26,90 ₹ - 28,15 ₹
Phạm vi một năm
26,33 ₹ - 48,77 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
929,54 Tr INR
Số lượng trung bình
13,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,51 Tr | -54,64% |
Chi phí hoạt động | 240,99 Tr | -15,60% |
Thu nhập ròng | -407,49 Tr | -154,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,99 N | -461,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,77 Tr | 113,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,18 Tr | 2,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -407,49 Tr | -154,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
328